nở hoa

Học thuật
Thân thiện
nở hoa

Cuộc đời cô ấy nở hoa sau khi tìm được công việc mơ ước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Nghĩa gốc) Thực vật ra hoa, bung nở những cánh hoa: Chỉ quá trình từ nụ phát triển thành hoa.
    • (Nghĩa bóng) Trở nên tươi đẹp, rực rỡ, đạt đến thời kỳ đẹp nhất hoặc phát triển mạnh mẽ: Dùng để miêu tả sự thăng hoa, sự phát triển tốt đẹp trọn vẹn của một sự vật, sự việc trừu tượng như cuộc sống, tài năng, tình cảm.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa gốc):

    • Mùa xuân đến, cây đào trong vườn bắt đầu nở hoa.
    • Hoa sen thường nở hoa vào buổi sáng.
  • Động từ (Nghĩa bóng):

    • Cuộc đời ấy thực sự nở hoa sau khi tìm được công việc yêu thích.
    • Tài năng của người nghệ sĩ ấy đã nở hoa trong giai đoạn sáng tác thứ hai.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nở hoa kết trái": Thành ngữ thường dùng để chỉ một quá trình phát triển trọn vẹn, từ khởi đầu tốt đẹp đến khi đạt được kết quả cụ thể, thường trong học tập, sự nghiệp hoặc một dự án.
    • Bao nỗ lực của anh ấy cuối cùng cũng nở hoa kết trái bằng một giải thưởng danh giá.
Biến thể từ liên quan
  • Nở (động từ): Bung ra, mở ra (dùng cho hoa, nụ cười: ).
  • Hoa (danh từ): Bộ phận sinh sản, thường màu sắc hương thơm của thực vật; cũng dùng trong nghĩa bóng để chỉ cái đẹp, tinh túy ().
  • Trổ hoa (động từ): Từ đồng nghĩa với "nở hoa" ở nghĩa gốc.
  • Bung nở (động từ): Nở rộ, nở to ra; thường dùng với nghĩa mạnh hơn, cho cả nghĩa gốc nghĩa bóng ().
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: Trổ hoa, bung nở, bung hoa.
  • Nghĩa bóng: Thăng hoa, rực rỡ, đơm hoa (trong thành ngữ "đơm hoa kết trái"), phát triển viên mãn.
Thành ngữ liên quan
  • "Gieo nhân nào, gặt quả ấy": Thành ngữ ý nghĩa tương đồng về mặt kết quả của một quá trình, nhấn mạnh mối liên hệ nhân-quả, trong khi "nở hoa" nhấn mạnh vẻ đẹp của sự phát triển.
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Nhấn mạnh sự kiên trì dẫn đến thành công, điều kiện để "nở hoa".
nở hoa

Cuộc đời cô ấy nở hoa sau khi tìm được công việc mơ ước.

  1. Thêm tươi đẹp: Cuộc đời nở hoa.